VND 720,000
 
[ soup . súp ] [ beef . bò ]

PHỞ CONSOMMÉ . SÚP PHỞ BÒ WAYGU

traditional phở broth . wagyu beef brisket . caramelized onion . phở flat rice noodle . vietnamese basil . saw tooth leaf . coriander blossom
súp phở bò wagyu . hành tây nấu chậm . phở cuốn. húng quế . ngò gai . hoa ngò rí

 
[ scallop . sò điệp ]

ATLANTIC SCALLOP . SÒ ĐIỆP

pan-seared scallop . palm heart . pomelo salsa . miso coconut sauce . mango gel . passion fruit curd . wood sorrel leaf . mixed leaf
sò điệp áp chảo . củ hũ dừa . bưởi . sốt miso cốt dừa .sốt xoài .  sốt chanh dây . lá chua . rau mầm

 
[ grouper . cá mú ]

GROUPER . CÁ MÚ

grouper fillet . turmeric marinated . galangal . shallot . grilled coconut milk stir–fried brown rice . semi-spicy red curry sauce . pepper elder leaf . lime . puffed rice . chilli
cá mú ướp nghệ nướng . riềng . hành tím . nướng . cơm gạo lức xào nước cốt dừa . sốt cà ri đỏ . rau càng cua . chanh . gạo chiên giòn . ớt sừng

 
[ chocolate . sô cô la ]

CHOCOLATE BALL . BÓNG S Ô- CÔ-LA

marou chocolate ball . star anise crumble . cinnamon apple compote . whisky ice cream . hazelnut mousse . raspberry . hot dulce de leche sauce . gold leaf
bóng sô-cô-la marou . vụn bánh hoa hồi . táo nấu quế . kem rượu whisky . mousse hạt phỉ . quả mâm xôi . sốt caramel nóng . vàng lá

 
VND 620,000
 
[ soup . súp ] [ cold . lạnh ]

PEA SOUP . SÚP LẠNH

petis pois . cold soup . spinach . leek . creamy . crumbled parma ham . sun-dried tomato . feta cheese . parmesan crisp . viola
súp lạnh . đậu . cải bó xôi . hành ba-rô . vụn thịt heo muối . cà chua sấy . phô mai feta . phô mai parmesan nướng giòn

 
[ salad . xà lách ] [ chicken . gà ]

CHICKEN . GÀ

roasted chicken thigh . king oyster mushroom . cabbage . pickled shallot . chilli . thai basil . kaffir fish sauce dressing . rice cracker . chicken jerky . cucumber . coriander leaf
gỏi gà . nấm đùi gà . bắp cải . hành tím ngâm chua . ớt . rau húng quế . nước mắm chanh thái . bánh gạo giòn . khô gà . dưa leo . ngò rí

 
[ meat . thịt ] [ beef . bò ]

BLACK ANGUS BEEF . BÒ BLACK ANGUS

charcoal grilled beef . flank . mashed garlic leek . roasted honey sherry carrot . potato waffle . truffle aioli . port jus
bò black angus nướng . tỏi đen và hành ba-rô nghiền . cà rốt nướng mật ong dấm sherry . khoai tây chiên giòn .sốt truffle . sốt rượu ngọt
1. medium-rare [tái chín] | 2. medium [chín vừa] | 3. medium–well [chín vừa kỹ] | 4. well done [chín kỹ]

 
[ nuts . hạt ] [ black . đen ]

BLACK SESAME . MÈ ĐEN LÁ DỨA

black sesame sorbet . sesame crumble . black sesame sponge . pandan flan . passion fruit curd
kem mè đen . vụn bánh mè . bánh xốp mè đen . sốt chanh dây. bánh flan lá dứa

 
VND 490,000
 
[ soup . súp ] [ cold . lạnh ]

PEA SOUP . SÚP LẠNH

petis pois . cold soup . spinach . leek . creamy crumbled parma ham . sun-dried tomato . feta cheese . parmesan crisp . viola
súp bò . hành caramel . phô mai viên chiên . lá sen cạn

 
[ salmon . cá hồi ]

SALMON . CÁ HỒI

fillet salmon sous vide . braised leek . pickled asparagus . saffon beurre blanc . anchovy crumble . parley oil . mixed leaf
cá hồi nấu sous vide . hành ba-rô hầm . măng tây ngâm chua . sốt hoa nghệ tây . vụn cá cơm . dầu ngò tây . rau mầm

 
[ chocolate . sô cô la ]

CHOCOLATE BALL . BÓNG SÔ- CÔ-LA

marou chocolate ball . star anise crumble . cinnamon apple compote . whisky ice cream . hazelnut mousse . raspberry . hot dulce de leche sauce . gold leaf
bóng sô-cô-la marou . vụn bánh hoa hồi . táo nấu quế . kem rượu whisky . mousse hạt phỉ . quả mâm xôi . sốt caramel nóng . vàng lá

 
VND 390,000
 
[ soup . súp ] [ beef . bò ]

PHỞ CONSOMMÉ . SÚP PHỞ BÒ WAYGU

traditional phở broth . wagyu beef brisket . caramelized onion . phở flat rice noodle . vietnamese basil . saw tooth leaf . coriander blossom
súp phở bò wagyu . hành tây nấu chậm . phở cuốn . húng quế . ngò gai . hoa ngò rí

 
[ meat . thịt ] [ chicken . gà ]

CHICKEN . GÀ

chicken . lemongrass . gochujang . mirin . marinated . charcoal grilled . lotus seed . okra . enoki mushroom . pickled daikon . crispy lotus root . tamarind sauce
đùi gà phile ướp xả và sốt ớt gouchujang . nướng than . hạt sen . đậu bắp . nấm kim châm . củ cải ngâm chua . củ sen chiên giòn . sốt me

 
[ nuts . hạt ] [ black . đen ]

BLACK SESAME . MÈ ĐEN LÁ DỨA

black sesame sorbet . sesame crumble . black sesame sponge . pandan flan . passion fruit curd
kem mè đen . vụn bánh mè . bánh xốp mè đen . sốt chanh dây. bánh flan lá dứa

 

Price quoted per person per set menu and subject to 5% service charge & 10% government tax
Giá thực đơn áp dụng cho một thực khách, và chưa bao gồm 5% phí phục vụ & 10% thuế GTGT