VND 860,000
 
[ meat . thịt ] [ beef . bò ]

BEEF . BÒ KHAI VỊ

black angus . flank . sous vide . caramelized onion puree mustard dressing . smoked cheddar cheese . parsley oil
thăn bò đen . nấu chậm . hành tây nghiền . sốt mù tạt . phô mai xông khói . dầu ngò tây

 
[ soup . súp ] [ oyster . hàu ]

OYSTER SOUP . SÚP HÀU

creamy soup . poached oyster . foie gras espuma
súp kem hàu . bọt gan nghỗng

 
[ ice cream . kem ]

SPOOM . KEM THANH VỊ

strawberry sorbet . champagne foam
kem dâu tây . bọt rượu sâm panh

 
[ salmon . cá hồi ]

SALMON . CÁ HỒI

fillet . seared . romesco sauce . pickled fennel . dill oil
cá hồi phi lê . áp chảo . sốt romesco từ các loại hạt củ hồi ngâm chua . dầu thì là

 
[ dessert . tráng miệng ]

DESSERT . TRÁNG MIỆNG

lavender . black currant . vanilla crumble . peach panna cotta . dried peach . raisin . ginger compote pistachio sponge . dark chocolate ganache . salted caramel . lime curd
kem hoa oải hương và quả lý chua đen . vụn bánh vani thạch mềm quả đào . đào sấy khô . nho khô . rượu rum gừng ngào đường . bánh hạt dẻ cười . sôcôla đen . caramel mặn . sốt chanh

VND 300,000
 
[ soup . súp ] [ palm heart . củ hũ dừa ]

PALM HEART SOUP . SÚP CỦ HŨ DỪA

palm heart . curry . garlic prawn . kimchi . dill oil . dill leaf
củ hũ dừa . cà ri . tôm . kim chi . dầu lá thì là . lá thì là

 
[ meat . thịt ] [ chicken . gà ]

CHICKEN . GÀ

chicken thigh . confit . light petit pois pureé . shaved asparagus . blueberry sauce . chicken bon bon . deep fried
đùi gà . đậu bí bo nghiền . măng tây bào . sốt việt quất . gà viên chiên

 
[ nuts . hạt ] [ black . đen ]

BLACK SESAME . MÈ ĐEN LÁ DỨA

black sesame sorbet . sesame crumble . black sesame sponge . pandan flan . passion fruit curd
kem mè đen . vụn bánh mè . bánh xốp mè đen . sốt chanh dây. bánh flan lá dứa

 
VND 450,000
 
[ soup . súp ] [ beef . bò ]

BEEF CONSOMMÉ . SÚP BÒ

beef consommé . caramelised onion . mornay cheese bon bon . indian pennywort
súp bò . hành caramel . phô mai viên chiên . lá sen cạn

 
[ salad . xà lách ] [ crab . cua ]

CRAB . CUA

crab . lump . sautéed . apple . cucumber . pomelo mint . tamarind dressing . brown rice crisp
cua . táo . dưa leo . bưởi . húng lủi . sốt me . gạo lức nướng giòn

 
[ salmon . cá hồi ]

SALMON . CÁ HỒI

norwegian salmon . fillet . sous vide . potato pave . coconut fennel miso . stir-fried . basil oil . calamansi beurre blanc
cá hồi na uy . phi lê . nấu sous vide . khoai tây xếp lớp . dừa xào củ hồi và miso . dầu quế tây . sốt bơ tắc

 
[ ice cream . kem ] [ cheese . phô mai ]

CARBONARA ICE CREAM . KEM MẶN

carbonara ice cream . ham . cheese . salt & pepper balsamic vinegar . chocolate soil . espresso sponge peanut butter mascarpone cream . coffee gel . berry
kem mặn . giấm nho đen . vụn sô cô la . bánh xốp cà phê sốt kem bơ đậu phộng . sốt cà phê . dâu

 
VND 500,000
 
[ soup . súp ] [ palm heart . củ hũ dừa ]

PALM HEART SOUP . SÚP CỦ HŨ DỪA

palm heart . curry . garlic prawn . kimchi . dill oil . dill leaf
củ hũ dừa . cà ri . tôm . kim chi . dầu lá thì là . lá thì là

 
[ salad . xà lách ] [ chicken . gà ]

CHICKEN SALAD . GỎI GÀ

roasted chicken thigh . vietnamese herb . grilled eringi mushroom . pickled shallot . sesame seed . lemongrass calamansi fish sauce . rice cracker
đùi gà nướng . lá thơm . nấm đùi gà nướng . hành ngâm chua . mè trắng . nước mắm sả tắc . bánh tráng nướng giòn

 
[ meat . thịt ] [ beef . bò ]

BEEF . BÒ

australian black angus . short rib . bone less . 24 hours slow cooked . bacon pistachio crust . pistachio puree . baby root . red wine jus
thăn bò úc . vụn thịt heo xông khói và hạt dẻ cười nghiền . rau củ non . sốt vang đỏ

 
[ nuts . hạt ] [ black . đen ]

BLACK SESAME . MÈ ĐEN LÁ DỨA

black sesame sorbet . sesame crumble . black sesame sponge . pandan flan . passion fruit curd
kem mè đen . vụn bánh mè . bánh xốp mè đen . sốt chanh dây. bánh flan lá dứa

 
VND 600,000
 
[ soup . súp ] [ beef . bò ]

BEEF CONSOMMÉ . SÚP BÒ

beef consommé . caramelised onion . mornay cheese bon bon . indian pennywort
súp bò . hành caramel . phô mai viên chiên . lá sen cạn

 
[ mussel . vẹm ]

MUSSEL . VẸM

new zealand mussel . curry fennel cream . pickled cauliflower . parmesan . rocket . strawberry gel . chorizo crumb
vẹm new zealand . sốt kem cà ri và củ hồi . bông cải ngâm chua . phô mai parmesan . xà lách rocket . sốt dâu cô đặc . vụn xúc xích cay tây ban nha

 
[ meat . thịt ] [ duck . vịt ]

DUCK . VỊT

french duck breast . lotus seed mash . citrus garden . vanilla hoisin sauce
ức vịt pháp áp chảo . hạt sen nghiền . salad cam chanh . tương hoisin hương vani

 
[ ice cream . kem ] [ cheese . phô mai ]

CARBONARA ICE CREAM . KEM MẶN

carbonara ice cream . ham . cheese . salt&pepper . balsamic vinegar . chocolate soil . espresso sponge . peanut butter mascarpone cream . coffee gel . berry
kem mặn . giấm nho đen . vụn sô cô la . bánh xốp cà phê . sốt kem bơ đậu phộng . sốt cà phê . dâu

 

Price quoted per person per set menu and subject to 5% service charge & 10% government tax
Giá thực đơn áp dụng cho một thực khách, và chưa bao gồm 5% phí phục vụ & 10% thuế GTGT